giải sầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động, việc làm hoặc phương cách để làm cho hết buồn, hết sầu muộn: "giải sầu" chỉ việc tìm cách xua tan nỗi buồn, sự phiền muộn trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy tìm đến rượu như một thứ giải sầu. (Anh ấy tìm đến rượu như một phương cách để làm tan nỗi buồn.)
- Âm nhạc là liều thuốc giải sầu hữu hiệu cho cô ấy. (Âm nhạc là phương thuốc xua tan nỗi buồn có hiệu quả cho cô ấy.)
- Đi du lịch một mình có khi lại là cách giải sầu hay. (Đi du lịch một mình đôi khi lại là cách làm hết buồn hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tìm thứ giải sầu": tìm kiếm một phương tiện, một hoạt động để thoát khỏi tâm trạng buồn bã.
- Sau chia tay, anh ấy lang thang tìm thứ giải sầu. (Sau khi chia tay, anh ấy đi lang thang tìm kiếm thứ gì đó để khuây khỏa nỗi buồn.)
"vắng bạn giải sầu": thiếu đi người bạn có thể cùng chia sẻ để vơi bớt nỗi buồn.
- Những lúc thất bại, cảm thấy vắng bạn giải sầu. (Những lúc thất bại, cảm thấy thiếu đi người bạn để cùng làm vơi đi nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
Giải buồn (động từ, danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho hết buồn.
- Câu chuyện cười ấy đủ để giải buồn. (Câu chuyện cười ấy đủ để làm cho hết buồn.)
Giải phiền (động từ, danh từ): làm cho hết phiền muộn, ưu tư.
- Cô ấy đi mua sắm để giải phiền. (Cô ấy đi mua sắm để làm cho hết phiền muộn.)
Khuây khỏa (động từ): làm cho tinh thần đỡ buồn phiền, nhẹ nhõm hơn.
- Anh ấy tìm cách khuây khỏa sau biến cố. (Anh ấy tìm cách làm cho tinh thần nhẹ nhõm hơn sau biến cố.)
Từ đồng nghĩa
- Tiêu sầu: làm tiêu tan nỗi sầu muộn (cách nói trang trọng, cổ điển hơn).
- Quên sầu: làm lãng quên nỗi sầu muộn.
Thành ngữ liên quan
- "Rượu ngon không có bạn hiền, Không mua không phải không tiền không mua": Thành ngữ này thường được dẫn đến để nói về việc tìm bạn để cùng giải sầu, ý nói rượu ngon mà không có bạn tri kỷ để cùng chia sẻ thì cũng không đáng mua, nhấn mạnh tầm quan trọng của tri kỷ trong việc giải tỏa nỗi buồn.
- Nh. Giải buồn.